ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lò nướng" (1件)
lò nướng

日本語
名オープン
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
類語検索結果 "lò nướng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lò nướng" (1件)
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
